kiệt sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần suy yếu đến mức cực độ, không còn khả năng hoạt động: "Kiệt sức" mô tả tình trạng hao mòn hoàn toàn năng lượng thể chất hoặc tinh thần, thường do làm việc quá độ, căng thẳng kéo dài hoặc bệnh tật.
- Không còn sức lực: Chỉ sự cạn kiệt nguồn lực bên trong, dẫn đến không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau chặng chạy marathon, các vận động viên đều kiệt sức và cần nghỉ ngơi.
- Anh ấy làm việc liên tục 48 giờ đồng hồ và cuối cùng đã kiệt sức, phải nhập viện.
- Cô giáo cảm thấy kiệt sức sau một học kỳ dạy học căng thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm việc đến kiệt sức": Làm việc với cường độ cao cho đến khi không còn chút sức lực nào.
- Nhiều nhân viên trong ngành công nghệ thường xuyên làm việc đến kiệt sức.
- "Kiệt sức vì lo lắng": Trạng thái mệt mỏi tột độ do căng thẳng tâm lý, lo âu kéo dài.
- Người mẹ trẻ kiệt sức vì lo lắng cho đứa con nhỏ đang ốm.
Biến thể và từ gần giống
- Kiệt lực (tính từ): Có nghĩa tương tự "kiệt sức", chỉ sự cạn kiệt sức lực.
- Sau trận ốm nặng, ông ấy cảm thấy kiệt lực.
- Kiệt quệ (tính từ): Thường dùng cho nguồn lực tài chính hoặc vật chất bị cạn kiệt, đôi khi cũng dùng cho sức khỏe.
- Nguồn tài chính của gia đình đã kiệt quệ sau trận dịch.
- Suy kiệt (tính từ): Chỉ tình trạng sức khỏe suy yếu nghiêm trọng và tiến triển.
- Bệnh nhân đang trong tình trạng suy kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Mệt lả: Mệt đến mức không còn muốn cử động.
- Mệt nhoài: Mệt mỏi rã rời.
- Tàn lực: Sức lực đã hao mòn, suy giảm nhiều (có sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Hội chứng kiệt sức (Burnout syndrome): Một thuật ngữ trong tâm lý học và y học chỉ tình trạng căng thẳng mãn tính liên quan đến công việc dẫn đến kiệt quệ về thể chất, tinh thần và cảm xúc.
- Cô ấy đang phải đối mặt với hội chứng kiệt sức và cần một kỳ nghỉ dài.
Thành ngữ liên quan
- Cạn kiệt sức lực: Nhấn mạnh sự hao hụt, không còn gì.
- Cuộc chiến kéo dài đã khiến đôi bên cạn kiệt sức lực.
- Đuối sức: Mệt đến mức không thể chống đỡ, tiếp tục được nữa (thường ở mức độ nhẹ hơn "kiệt sức").
- Cậu bé đuối sức và bắt đầu tụt lại phía sau trong cuộc thi.
- tt Yếu quá, không còn sức hoạt động: Phải làm việc đến kiệt sức.